Extremadura

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Extremadura
Extremadura
—  Cộng đồng tự trị  —
Lá cờ Extremadura
Lá cờ
Huy hiệu của Extremadura
Huy hiệu
Bản đồ Extremadura
Bản đồ Extremadura
Tọa độ: 39°00′B 6°00′T / 39°B 6°T / 39.000; -6.000Tọa độ: 39°00′B 6°00′T / 39°B 6°T / 39.000; -6.000
Quốc gia Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Thủ phủ Mérida
Chính quyền
 - Chủ tịch Guillermo Fernández Vara (PSOE)
Diện tích (8.2% Tây Ban Nha; thứ 5)
 - Tổng cộng 41.634 km² (16.075 mi²)
Dân số (2005)
 - Tổng cộng 1.097.744
 - Mật độ 26,4/km² (68,3/mi²)
 - Xếp hạng 12
 - Tỷ lệ 2.5% của Tây Ban Nha
Múi giờ UTC+01:00 sửa dữ liệu
ISO 3166-2 EX
Official languages Spanish
Tư cách tự trị 26 tháng 2 năm 1983
Quốc hội Cortes Generales
số ghế hạ viện 10 (of 350)
số ghế thượng viện 10 (of 264)
Website: Junta de Extremadura

Extremadura (tiếng Tây Ban Nha phát âm là: [estɾemaðuɾa]; Extremaduran: Estremaúra) là một cộng đồng tự trị của Tây Ban Nha có thủ phủ là thành phố Mérida. Nó bao gồm các tỉnh Cáceres và Badajoz. Extremadura giáp biên giới Bồ Đào Nha về phía tây, và nó là một khu vực quan trọng đối với động vật hoang dã, đặc biệt là có khu bảo tồn lớn tại Monfragüe, được chỉ định là một vườn quốc gia trong năm 2007, hoặc dự án của vườn tự nhiên quốc tế sông Tagus (Parque Natural Tajo Rio Internacional). Về phía bắc cộng đồng này giáp Castile và León (tỉnh Salamanca và Ávila); về phía nam, giáp Andalusia (tỉnh Huelva, Seville, và Córdoba), và về phía đông, giáp Castile-La Mancha (tỉnh Toledo và Ciudad Real).