Casus belli

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Casus belli là một thành ngữ tiếng Latin có nghĩa là sự biện minh cho hành động chiến tranh. Casus có nghĩa là "sự cố", "vỡ" hoặc thực sự là "trường hợp", trong khi Belli có nghĩa là Bellic ("chiến tranh"). Nó thường được phân biệt với casus foederis, với Belli casus đang được sử dụng để chỉ hành vi tấn công hoặc đe dọa trực tiếp đối với một quốc gia, và casus foederis để chỉ hành vi tấn công hoặc đe dọa một đất nước đồng minh khác, mà quốc gia biện minh là tham gia vào một hiệp ước phòng vệ tương hỗ, chẳng hạn như NATO.

Thuật ngữ này đã được đưa vào sử dụng rộng rãi trong các thế kỷ XVII và XVIII với các tác phẩm của Hugo Grotius (1653), Cornelius van Bynkershoek (1707), và Jean-Jacques Burlamaqui (1732), trong số những người khác, và sự nổi lên của các học thuyết chính trị của jus ad bellum hoặc "lý thuyết chiến tranh chính đáng". Hình thức sử dụng không chính thức thay đổi ra ngoài định nghĩa kỹ thuật của cụm từ để đề cập đến bất kỳ "nguyên nhân chính đáng" mà một quốc gia có thể tuyên bố để tham dự vào một cuộc xung đột. Như vậy, nó đã được sử dụng cả một cách hồi tố để mô tả tình huống trong lịch sử trước khi thuật ngữ được đưa vào sử dụng rộng rãi và ngày nay khi mô tả tình huống khi chiến tranh đã không được chính thức tuyên bố.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]