Danh sách vi xử lý Intel Core i5

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Vi xử lý cho máy tính để bàn[sửa | sửa mã nguồn]

Vi xử lý hai nhân[sửa | sửa mã nguồn]

"Clarkdale" (32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]

Số hiệu sản phẩm Số sSpec Xung nhịp Turbo Tần số GPU Số nhân xử lý Cache L2 Cache L3 I/O Bus Hệ số nhân Tốc độ Uncore Bộ nhớ Điện thế TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu thành phần Giá bán (USD)
Core i5-650
  • SLBLK (C2)
  • SLBTJ (K0)
3.2 GHz 1/2[Ghi chú 1] 733 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 24× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 73 W LGA 1156 ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • CM80616003174AH
  • BX80616I5650
$176
Core i5-655K
  • SLBXL (K0)
3.2 GHz 1/2 733 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 24× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 73 W LGA 1156 ngày 30 tháng 5 năm 2010
  • CM80616003174AO
  • BX80616I5655K
$216
Core i5-660
  • SLBLV (C2)
  • SLBTK (K0)
3.33 GHz 1/2 733 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 25× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 73 W LGA 1156 ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • CM80616003177AC
  • BX80616I5660
$196
Core i5-661
  • SLBNE (C2)
  • SLBTB (K0)
3.33 GHz 1/2 900 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 25× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 87 W LGA 1156 ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • CM80616004794AA
  • BX80616I5661
$196
Core i5-670
  • SLBLT (C2)
  • SLBTL
3.47 GHz 1/2 733 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 26× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 73 W LGA 1156 ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • CM80616004641AB
  • BX80616I5670
$284
Core i5-680
  • SLBTM (K0)
3.6 GHz 1/2 733 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 27× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 73 W LGA 1156 ngày 18 tháng 4 năm 2010
  • BX80616I5680
  • CM80616004806AA
$294

Vi xử lý bốn nhân[sửa | sửa mã nguồn]

"Lynnfield" (45 nm)[sửa | sửa mã nguồn]

Số hiệu sản phẩm Số sSpec Xung nhịp Turbo Số nhân xử lý Cache L2 Cache L3 I/O Bus Hệ số nhân Tốc độ Uncore Bộ nhớ Điện thế TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu thành phần Giá bán (USD)
Core i5-750
  • SLBLC (B1)
2.67 GHz 1/1/4/4 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 20× 2133 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 ngày 8 tháng 9 năm 2009
  • BX80605I5750
  • BV80605001911AP
$196
Core i5-750S
  • SLBLH (B1)
2.4 GHz 0/0/6/6 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 18× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 82 W LGA 1156 ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • BX80605I5750S
  • BV80605003213AH
$259
Core i5-760
  • SLBRP (B1)
2.8 GHz 1/1/4/5 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 21× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 ngày 18 tháng 7 năm 2010
  • BX80605I5760
  • BV80605001908AN
$205

Vi xử lý cho máy tính xách tay[sửa | sửa mã nguồn]

Vi xử lý hai nhân[sửa | sửa mã nguồn]

"Arrandale" (32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]

Số hiệu sản phẩm Số sSpec Xung nhịp Turbo Tần số GPU Số nhân xử lý Cache L2 Cache L3 I/O Bus Hệ số nhân Tốc độ Uncore Bộ nhớ Điện thế TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu thành phần Giá bán (USD)
sử dụng điện năng theo tiêu chuẩn
Core i5-430M
  • SLBPM (C2)
  • SLBU5 (K0)
  • SLBPN (C2)
  • SLBU6 (K0)
2.27 GHz 2/2 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 17× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • CP80617004161AD
  • CN80617004161AD
OEM
Core i5-450M
  • SLBTZ (K0)
  • SLBTY (K0)
2.4 GHz 2/2 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 18× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W
  • µPGA-988
  • BGA-1288
ngày 20 tháng 6 năm 2010
  • CP80617004119AI
  • CN80617004119AI
OEM
Core i5-460M
  • SLBZW (K0)
  • SLC22 (K0)
2.53 GHz 2/2 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 19× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W
  • µPGA-988
  • BGA-1288
ngày 26 tháng 9 năm 2010
  • CP80617004116AI
  • CN80617004116AI
OEM
Core i5-520M
  • SLBNB (C2)
  • SLBU3 (K0)
  • SLBNA (C2)
  • SLBUK (K0)
2.4 GHz 2/4 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 18× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W
  • µPGA-988
  • BGA-1288
ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • CP80617004119AE
  • CN80617004119AE
  • BX80617I5520M
$225
Core i5-520E
  • SLBP6 (C2)
  • SLBXK (K0)
2.4 GHz 2/4 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 18× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W BGA-1288 ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • CN80617004461AB
OEM
Core i5-540M
  • SLBPG (C2)
  • SLBTU (K0)
  • SLBPF (C2)
  • SLBTV (K0)
2.53 GHz 2/4 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 19× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W
  • µPGA-988
  • BGA-1288
ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • CP80617004116AD
  • CN80617004116AD
  • BX80617I5540M
$257
Core i5-560M
  • SLBTS (K0)
2.67 GHz 2/4 500-766 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 20× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W
  • µPGA-989
ngày 26 tháng 9 năm 2010
  • CP80617005487AA
  • BX80617I5560M
$225
Core i5-580M
  • SLC28 (K0)
  • SLC29 (K0)
2.67 GHz 2/4 500-766 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 20× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W
  • µPGA-989
  • BGA-1288
ngày 26 tháng 9 năm 2010
  • CP80617005487AD
  • CN80617005487AD
$266
tiết kiệm điện năng tối đa
Core i5-430UM
  • SLBVS (K0)
1.2 GHz 2/4 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W ngày 25 tháng 5 năm 2010
  • CN80617006042AE
N/A
Core i5-520UM
  • SLBQP (C2)
  • SLBSQ (K0)
1.07 GHz 4/6 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W
  • BGA-1288
ngày 7 tháng 1 năm 2010
  • CN80617005352AA
$241
Core i5-540UM
  • SLBUJ (K0)
1.2 GHz 4/6 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W
  • BGA-1288
ngày 25 tháng 5 năm 2010
  • CN80617006042AD
$250
Core i5-560UM
  • SLBSN (K0)
1.33 GHz 4/6 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 3 MB DMI 10× 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W
  • BGA-1288
ngày 26 tháng 9 năm 2010
  • CN80617005190AH
$250

Ghi chú[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Turbo cho biết xung nhịp tối đa (+133 MHz) mà công nghệ Intel Turbo Boost có thể cộng thêm vào các lõi 4, 3, 2, 1 theo thứ tự.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]