Hán Trung
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hán Trung 汉中 |
|
| — Địa cấp thị — | |
| 汉中市 | |
| Cảnh đêm Hán Trung | |
| Location in China | |
| Tọa độ: 33°04′39″B 107°01′34″Đ / 33,0775°B 107,02611°ĐTọa độ: 33°04′39″B 107°01′34″Đ / 33,0775°B 107,02611°Đ | |
|---|---|
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Tỉnh | Thiểm Tây |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 27.246 km² (10.519,7 mi²) |
| Dân số (2004) | |
| - Tổng cộng | 3.700.000 |
| - Mật độ | 135,8/km² (351,7/mi²) |
| Múi giờ | giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8) |
| Postal code | 723000 |
| Mã điện thoại | 0916 |
| Biển số xe | 陕F |
| Website: http://www.hanzhong.gov.cn | |
Hán Trung là một địa cấp thị của tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc. Dân sô năm 1994 của thành phố này là 200.000 người.
[sửa] Phân chia hành chính
Hán Trung được chia thành các huyện và quận, thị xã sau:
- Thị xã Hán Trung
- Thị xã Hán Đài
- Huyện Lưu Bá
- Huyện Trấn Ba
- Huyện Thành Cố
- Huyện Nam Trịnh
- Huyện Dương
- Huyện Ninh Cường
- Huyện Phật Bình
- Huyện Miễn
- Huyện Tây Hương
- Huyện Lược Dương
[sửa] Liên kết ngoài
- Trang web chính thức của chính quyền Hán Trung (tiếng Hoa)
|
||||||||||||||||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Hán Trung. |