Protein liên kết hộp TATA

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

TBP (TATA - Binding Protein) là protein liên kết đặc hiệu DNA với đoạn trình tự của hộp TATA. TBP có chức năng biến tính DNA và bẻ cong phân tử DNA một góc 90°. Điều này cần thiết để khởi động cho cơ chế phiên mã. TBP bám vào rãnh nhỏ của phân tử DNA bằng một cấu trúc nếp gấp beta.

Vai trò của TBP[sửa | sửa mã nguồn]

Trong quá trình phiên mã ở những tế bào eukaryote, TBP là thành phần bắt buộc của nhân tố phiên mã TFIID để khởi động chính xác quá trình này đối với các gene có hay không có hộp TATA. Để hỗ trợ Pol II, một loại RNA polymerase, khi tổng hợp mRNA, TBP thường phải tương tác với một số các protein hỗ trợ, gọi là TBP-associated factors (TAF). Thành phần của nhóm protein TAF có tính đặc hiệu đối với từng gene, tế bào, và giai đoạn phát triển.

Sự nhận biết và liên kết với hộp TATA[sửa | sửa mã nguồn]

TBP tạo liên kết đặc hiệu với hộp TATA bằng 2 loại tương tác hóa học. Đầu tiên, chuỗi các amino acid giàu lysinearginine (các amino acid nhóm kiềm) hình thành liên kết với gốc phosphate của những nucleic base. Đây chính là cách thức cơ bản để các protein DBP có thể liên kết với phân tử DNA. Tiếp đến, 4 phenyalanine tại các vị trí đặc trưng (thường là 99, 116, 190, và 207) của TBP sẽ tạo thành cấu trúc kẹp trong không gian nhằm xen cài vào rãnh nhỏ của phân tử DNA. Tương tác này giúp TBP có thể bẻ gập phân tử DNA một cách dễ dàng. Ngoài ra, 2 asparagine nằm đối xứng trong không gian (vị trí 69 và 159) có khả năng hình thành các liên kết hydro với những base đặc hiệu của hộp TATA. Qua đó, TBP có thể nhận biết và tạo liên kết chính xác với vùng hộp TATA.

Họ protein TBP[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]