Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2006

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2006 (frestyle skiing) được tổ chức tại Sauze d'Oulx (gần Torino). Trong Thế vận hội này trượt tuyết tự do bao gồm các bộ môn Aerial và Mogul cho cả hai phái nam và nữ.

Bảng huy chương[sửa | sửa mã nguồn]

Quốc gia Vàng Bạc Đồng Tổng
1 Flag of the People's Republic of China.svg Trung Quốc 1 1 0 2
2 Flag of Australia.svg Úc 1 0 1 2
3 Flag of Canada.svg Canada 1 0 0 1
Flag of Switzerland.svg Thụy Sĩ 1 0 0 1
5 Flag of Belarus.svg Belarus 0 1 0 1
Flag of Norway.svg Na Uy 0 1 0 1
Flag of Finland.svg Phần Lan 0 1 0 1
8 Flag of the United States.svg Hoa Kỳ 0 0 1 1
Flag of Russia.svg Nga 0 0 1 1
Flag of France.svg Pháp 0 0 1 1
Tổng cộng 4 4 4 12

Nam[sửa | sửa mã nguồn]

Aerial[sửa | sửa mã nguồn]

Huy chương Vận động viên Điểm
1 Med 1.png Vàng Flag of Australia.svg Dale Begg-Smith (Úc) 26,77
2 Med 2.png Bạc Flag of Finland.svg Mikko Ronkainen (Phần Lan) 26,62
3 Med 3.png Đồng Flag of the United States.svg Toby Dawson (Hoa Kỳ) 26,30
4 Flag of Canada.svg Marc-André Moreau (Canada) 25,62
5 Flag of Sweden.svg Jesper Bjoernlund (Thụy Điển) 25,21
6 Flag of the United States.svg Jeremy Bloom (Hoa Kỳ) 25,17
7 Flag of the United States.svg Travis Mayer (Hoa Kỳ) 24,91
8 Flag of Finland.svg Juuso Lahtela (Phần Lan) 24,42

Mogul[sửa | sửa mã nguồn]

Huy chương Vận động viên Điểm
1 Med 1.png Vàng Flag of the People's Republic of China.svg Han Xiaopeng (Trung Quốc) 250,77
2 Med 2.png Bạc Flag of Belarus.svg Dmitri Dashinski (Belarus) 248,68
3 Med 3.png Đồng Flag of Russia.svg Vladimir Lebedev (Nga) 246,76
4 Flag of Belarus.svg Alexei Grischin (Belarus) 245,18
5 Flag of Canada.svg Kyle Nissen (Canada) 244,91
6 Flag of Canada.svg Warren Shouldice (Canada) 239,70
7 Flag of the United States.svg Jeret Peterson (Hoa Kỳ) 237,48
8 Flag of Belarus.svg Anton Kuschnir (Belarus) 227,66

Nữ[sửa | sửa mã nguồn]

Aerial[sửa | sửa mã nguồn]

Huy chương Vận động viên Điểm
1 Med 1.png Vàng Flag of Switzerland.svg Evelyne Leu (Thụy Sĩ) 202,55
2 Med 2.png Bạc Flag of the People's Republic of China.svg Li Nina (Trung Quốc) 197,39
3 Med 3.png Đồng Flag of Australia.svg Alisa Camplin (Úc) 191,39
4 Flag of the People's Republic of China.svg Xu Nannan (Trung Quốc) 191,23
5 Flag of Belarus.svg Oly Slivets (Belarus) 177,75
6 Flag of the People's Republic of China.svg Guo Xinxin (Trung Quốc) 174,85
7 Flag of Switzerland.svg Manuela Müller (Thụy Sĩ) 159,14
8 Flag of Australia.svg Jacqui Cooper (Úc) 152,69

Mogul[sửa | sửa mã nguồn]

Huy chương Vận động viên Điểm
1 Med 1.png Vàng Flag of Canada.svg Jennifer Heil (Canada) 26,50
2 Med 2.png Bạc Flag of Norway.svg Kari Traa (Na Uy) 25,65
3 Med 3.png Đồng Flag of France.svg Sandra Laoura (Pháp) 25,37
4 Flag of Sweden.svg Sara Kjellin (Thụy Điển) 24,74
5 Flag of Japan.svg Aiko Uemora (Nhật Bản) 24,01
6 Flag of the Czech Republic.svg Nikola Sudová (Cộng hòa Seç) 23,58
7 Flag of Canada.svg Kristi Richards (Canada) 23,30
8 Flag of Canada.svg Audrey Robichaud (Canada) 23,10