100000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
100000
Số đếm 100000
một trăm ngàn
Số thứ tự thứ một trăm ngàn
Tính chất
Phân tích nhân tử 25 × 55
Biểu diễn
Nhị phân 110000110101000002
Tam phân 120020112013
Tứ phân 1201222004
Bát phân 3032408
Thập nhị phân 49A5412
Thập lục phân 186A016
Nhị thập phân CA0020
Cơ số 36 255S36
Số La Mã C
99999 100000 100001
Lũy thừa của 10
104 105 106

100000 (một trăm nghìn, hay một trăm ngàn) là một số tự nhiên ngay sau 99999 và ngay trước 100001.