104
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 104 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 70 80 90 - 100 - 110 120 130 |
| Năm: | 101 102 103 - 104 - 105 106 107 |
| Lịch Gregory | 104 CIV |
| Ab urbe condita | 856 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1740 – -1739 |
| Lịch Bengal | -489 |
| Lịch Berber | 1054 |
| Phật lịch | 648 |
| Lịch Myanma | -534 |
| Lịch Byzantine | 5612 – 5613 |
| Âm lịch | Ngày 16 tháng một (11) năm Quí Mão (16 -11 - 2740/2800) — đến —
Ngày 27 tháng một (11) năm Giáp Thìn(27 -11 - 2741/2801) |
| Lịch Copt | -180 – -179 |
| Lịch Ethiopia | 96 – 97 |
| Lịch Do Thái | 3864 – 3865 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 160 – 161 |
| - Shaka Samvat | 26 – 27 |
| - Kali Yuga | 3205 – 3206 |
| Lịch Holocene | 10104 |
| Lịch Iran | 518 BP – 517 BP |
| Lịch Hồi giáo | 534 BH – 533 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2437 |
| Dương lịch Thái | 647 |
Năm 104 là một năm trong lịch Julius.