183
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 183 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 150 160 170 - 180 - 190 200 210 |
| Năm: | 180 181 182 - 183 - 184 185 186 |
| Lịch Gregory | 183 CLXXXIII |
| Ab urbe condita | 935 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1661 – -1660 |
| Lịch Bengal | -410 |
| Lịch Berber | 1133 |
| Phật lịch | 727 |
| Lịch Myanma | -455 |
| Lịch Byzantine | 5691 – 5692 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Nhâm Tuất (20 -11 - 2819/2879) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Quí Hợi(29 -11 - 2820/2880) |
| Lịch Copt | -101 – -100 |
| Lịch Ethiopia | 175 – 176 |
| Lịch Do Thái | 3943 – 3944 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 239 – 240 |
| - Shaka Samvat | 105 – 106 |
| - Kali Yuga | 3284 – 3285 |
| Lịch Holocene | 10183 |
| Lịch Iran | 439 BP – 438 BP |
| Lịch Hồi giáo | 453 BH – 451 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2516 |
| Dương lịch Thái | 726 |
Năm 183 là một năm trong lịch Julius.