221 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ4  TCNthế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCN
Thập niên: thập niên 250 TCN  thập niên 240 TCN  thập niên 230 TCN  – thập niên 220 TCN –  thập niên 210 TCN  thập niên 200 TCN  thập niên 190 TCN
Năm: 224 TCN 223 TCN 222 TCN221 TCN220 TCN 219 TCN 218 TCN
221 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 221 TCN
Ab urbe condita 532
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -2064 – -2063
Lịch Bengal -813
Lịch Berber 730
Phật lịch 324
Lịch Myanma -858
Lịch Byzantine 5288 – 5289
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1640703}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1641068}} )
Lịch Copt -504 – -503
Lịch Ethiopia -228 – -227
Lịch Do Thái 35403541
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -164 – -163
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2881 – 2882
Lịch Holocene 9780
Lịch Iran 842 BP – 841 BP
Lịch Hồi giáo 868 BH – 867 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2113
Dương lịch Thái 323

Năm 221 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc, lên ngôi hoàng đế.

Sinh [sửa]

Mất [sửa]