275

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 240  250  260  - 270 -  280  290  300
Năm: 272 273 274 - 275 - 276 277 278

Năm 275 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

275 trong lịch khác
Lịch Gregory 275
CCLXXV
Ab urbe condita 1028
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5025
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 331–332
 - Shaka Samvat 197–198
 - Kali Yuga 3376–3377
Lịch Bahá’í -1569 – -1568
Lịch Bengal -318
Lịch Berber 1225
Can Chi Giáp Ngọ (甲午年)
2971 hoặc 2911
    — đến —
Ất Mùi (乙未年)
2972 hoặc 2912
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -9 – -8
Lịch Dân Quốc 1637 trước Dân Quốc
民前1637年
Lịch Do Thái 4035–4036
Lịch Đông La Mã 5783–5784
Lịch Ethiopia 267–268
Lịch Holocen 10275
Lịch Hồi giáo 358 BH – 357 BH
Lịch Igbo -725 – -724
Lịch Iran 347 BP – 346 BP
Lịch Julius 275
CCLXXV
Lịch Myanma -363
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 819
Dương lịch Thái 818
Lịch Triều Tiên 2608

Mất[sửa | sửa mã nguồn]