293

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 260  270  280  - 290 -  300  310  320
Năm: 290 291 292 - 293 - 294 295 296

Năm 293 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

293 trong lịch khác
Lịch Gregory 293
CCXCIII
Ab urbe condita 1046
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5043
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 349–350
 - Shaka Samvat 215–216
 - Kali Yuga 3394–3395
Lịch Bahá’í -1551 – -1550
Lịch Bengal -300
Lịch Berber 1243
Can Chi Nhâm Tý (壬子年)
2989 hoặc 2929
    — đến —
Quý Sửu (癸丑年)
2990 hoặc 2930
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 9–10
Lịch Dân Quốc 1619 trước Dân Quốc
民前1619年
Lịch Do Thái 4053–4054
Lịch Đông La Mã 5801–5802
Lịch Ethiopia 285–286
Lịch Holocen 10293
Lịch Hồi giáo 339 BH – 338 BH
Lịch Igbo -707 – -706
Lịch Iran 329 BP – 328 BP
Lịch Julius 293
CCXCIII
Lịch Myanma -345
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 837
Dương lịch Thái 836
Lịch Triều Tiên 2626

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]