298
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 260 270 280 - 290 - 300 310 320 |
| Năm: | 295 296 297 - 298 - 299 300 301 |
Năm 298 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 298 CCXCVIII |
| Ab urbe condita | 1050 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1546 – -1545 |
| Lịch Bengal | -295 |
| Lịch Berber | 1248 |
| Phật lịch | 842 |
| Lịch Myanma | -340 |
| Lịch Byzantine | 5806 – 5807 |
| Âm lịch | Ngày mùng 2 tháng chạp năm Đinh Tị (2 -12 - 2934/2994) — đến —
Ngày 12 tháng một (11) năm Mậu Ngọ(12 -11 - 2935/2995) |
| Lịch Copt | 14 – 15 |
| Lịch Ethiopia | 290 – 291 |
| Lịch Do Thái | 4058 – 4059 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 354 – 355 |
| - Shaka Samvat | 220 – 221 |
| - Kali Yuga | 3399 – 3400 |
| Lịch Holocene | 10298 |
| Lịch Iran | 324 BP – 323 BP |
| Lịch Hồi giáo | 334 BH – 333 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2631 |
| Dương lịch Thái | 841 |