336
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 300 310 320 - 330 - 340 350 360 |
| Năm: | 333 334 335 - 336 - 337 338 339 |
Năm 336 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 336 CCCXXXVI |
| Ab urbe condita | 1088 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1508 – -1507 |
| Lịch Bengal | -257 |
| Lịch Berber | 1286 |
| Phật lịch | 880 |
| Lịch Myanma | -302 |
| Lịch Byzantine | 5844 – 5845 |
| Âm lịch | Ngày mùng 2 tháng chạp năm Ất Mùi (2 -12 - 2972/3032) — đến —
Ngày 12 tháng một (11) năm Bính Thân(12 -11 - 2973/3033) |
| Lịch Copt | 52 – 53 |
| Lịch Ethiopia | 328 – 329 |
| Lịch Do Thái | 4096 – 4097 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 392 – 393 |
| - Shaka Samvat | 258 – 259 |
| - Kali Yuga | 3437 – 3438 |
| Lịch Holocene | 10336 |
| Lịch Iran | 286 BP – 285 BP |
| Lịch Hồi giáo | 295 BH – 294 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2669 |
| Dương lịch Thái | 879 |