384
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 350 360 370 - 380 - 390 400 410 |
| Năm: | 381 382 383 - 384 - 385 386 387 |
Năm 384 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 384 CCCLXXXIV |
| Ab urbe condita | 1136 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1460 – -1459 |
| Lịch Bengal | -209 |
| Lịch Berber | 1334 |
| Phật lịch | 928 |
| Lịch Myanma | -254 |
| Lịch Byzantine | 5892 – 5893 |
| Âm lịch | Ngày 22 tháng một (11) năm Quí Mùi (22 -11 - 3020/3080) — đến —
Ngày mùng 3 tháng chạp năm Giáp Thân(3 -12 - 3021/3081) |
| Lịch Copt | 100 – 101 |
| Lịch Ethiopia | 376 – 377 |
| Lịch Do Thái | 4144 – 4145 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 440 – 441 |
| - Shaka Samvat | 306 – 307 |
| - Kali Yuga | 3485 – 3486 |
| Lịch Holocene | 10384 |
| Lịch Iran | 238 BP – 237 BP |
| Lịch Hồi giáo | 245 BH – 244 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2717 |
| Dương lịch Thái | 927 |