419
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 380 390 400 - 410 - 420 430 440 |
| Năm: | 416 417 418 - 419 - 420 421 422 |
Năm 419 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 419 CDXIX |
| Ab urbe condita | 1171 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1425 – -1424 |
| Lịch Bengal | -174 |
| Lịch Berber | 1369 |
| Phật lịch | 963 |
| Lịch Myanma | -219 |
| Lịch Byzantine | 5927 – 5928 |
| Âm lịch | Ngày 19 tháng một (11) năm Mậu Ngọ (19 -11 - 3055/3115) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Kỉ Mùi(29 -11 - 3056/3116) |
| Lịch Copt | 135 – 136 |
| Lịch Ethiopia | 411 – 412 |
| Lịch Do Thái | 4179 – 4180 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 475 – 476 |
| - Shaka Samvat | 341 – 342 |
| - Kali Yuga | 3520 – 3521 |
| Lịch Holocene | 10419 |
| Lịch Iran | 203 BP – 202 BP |
| Lịch Hồi giáo | 209 BH – 208 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2752 |
| Dương lịch Thái | 962 |