434 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ6  TCNthế kỷ5  TCNthế kỷ4  TCN
Thập niên: thập niên 460 TCN  thập niên 450 TCN  thập niên 440 TCN  – thập niên 430 TCN –  thập niên 420 TCN  thập niên 410 TCN  thập niên 400 TCN
Năm: 437 TCN 436 TCN 435 TCN434 TCN433 TCN 432 TCN 431 TCN
434 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 434 TCN
Ab urbe condita 319
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -2277 – -2276
Lịch Bengal -1026
Lịch Berber 517
Phật lịch 111
Lịch Myanma -1071
Lịch Byzantine 5075 – 5076
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1562905}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1563269}} )
Lịch Copt -717 – -716
Lịch Ethiopia -441 – -440
Lịch Do Thái 33273328
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -377 – -376
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2668 – 2669
Lịch Holocene 9567
Lịch Iran 1055 BP – 1054 BP
Lịch Hồi giáo 1087 BH – 1086 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 1900
Dương lịch Thái 110
x  t  s

Năm 434 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác