438
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 400 410 420 - 430 - 440 450 460 |
| Năm: | 435 436 437 - 438 - 439 440 441 |
Năm 438 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 438 CDXXXVIII |
| Ab urbe condita | 1190 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1406 – -1405 |
| Lịch Bengal | -155 |
| Lịch Berber | 1388 |
| Phật lịch | 982 |
| Lịch Myanma | -200 |
| Lịch Byzantine | 5946 – 5947 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Đinh Sửu (20 -11 - 3074/3134) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Mậu Dần(29 -11 - 3075/3135) |
| Lịch Copt | 154 – 155 |
| Lịch Ethiopia | 430 – 431 |
| Lịch Do Thái | 4198 – 4199 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 494 – 495 |
| - Shaka Samvat | 360 – 361 |
| - Kali Yuga | 3539 – 3540 |
| Lịch Holocene | 10438 |
| Lịch Iran | 184 BP – 183 BP |
| Lịch Hồi giáo | 190 BH – 189 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2771 |
| Dương lịch Thái | 981 |