449

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 410  420  430  - 440 -  450  460  470
Năm: 446 447 448 - 449 - 450 451 452

Năm 449 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

449 trong lịch khác
Lịch Gregory 449
CDXLIX
Ab urbe condita 1202
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5199
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 505–506
 - Shaka Samvat 371–372
 - Kali Yuga 3550–3551
Lịch Bahá’í -1395 – -1394
Lịch Bengal -144
Lịch Berber 1399
Can Chi Mậu Tý (戊子年)
3145 hoặc 3085
    — đến —
Kỷ Sửu (己丑年)
3146 hoặc 3086
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 165–166
Lịch Dân Quốc 1463 trước Dân Quốc
民前1463年
Lịch Do Thái 4209–4210
Lịch Đông La Mã 5957–5958
Lịch Ethiopia 441–442
Lịch Holocen 10449
Lịch Hồi giáo 178 BH – 177 BH
Lịch Igbo -551 – -550
Lịch Iran 173 BP – 172 BP
Lịch Julius 449
CDXLIX
Lịch Myanma -189
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 993
Dương lịch Thái 992
Lịch Triều Tiên 2782

Mất[sửa | sửa mã nguồn]