496

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 460  470  480  - 490 -  500  510  520
Năm: 493 494 495 - 496 - 497 498 499

Năm 496 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

496 trong lịch khác
Lịch Gregory 496
CDXCVI
Ab urbe condita 1249
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5246
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 552–553
 - Shaka Samvat 418–419
 - Kali Yuga 3597–3598
Lịch Bahá’í -1348 – -1347
Lịch Bengal -97
Lịch Berber 1446
Can Chi Ất Hợi (乙亥年)
3192 hoặc 3132
    — đến —
Bính Tý (丙子年)
3193 hoặc 3133
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 212–213
Lịch Dân Quốc 1416 trước Dân Quốc
民前1416年
Lịch Do Thái 4256–4257
Lịch Đông La Mã 6004–6005
Lịch Ethiopia 488–489
Lịch Holocen 10496
Lịch Hồi giáo 130 BH – 129 BH
Lịch Igbo -504 – -503
Lịch Iran 126 BP – 125 BP
Lịch Julius 496
CDXCVI
Lịch Myanma -142
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1040
Dương lịch Thái 1039
Lịch Triều Tiên 2829

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]