523
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7 |
| Thập niên: | 490 500 510 - 520 - 530 540 550 |
| Năm: | 520 521 522 - 523 - 524 525 526 |
Năm 523 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 523 DXXIII |
| Ab urbe condita | 1275 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1321 – -1320 |
| Lịch Bengal | -70 |
| Lịch Berber | 1473 |
| Phật lịch | 1067 |
| Lịch Myanma | -115 |
| Lịch Byzantine | 6031 – 6032 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng một (11) năm Nhâm Dần (29 -11 - 3159/3219) — đến —
Ngày mùng 9 tháng chạp năm Quí Mão(9 -12 - 3160/3220) |
| Lịch Copt | 239 – 240 |
| Lịch Ethiopia | 515 – 516 |
| Lịch Do Thái | 4283 – 4284 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 579 – 580 |
| - Shaka Samvat | 445 – 446 |
| - Kali Yuga | 3624 – 3625 |
| Lịch Holocene | 10523 |
| Lịch Iran | 99 BP – 98 BP |
| Lịch Hồi giáo | 102 BH – 101 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2856 |
| Dương lịch Thái | 1066 |