577
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7 |
| Thập niên: | 540 550 560 - 570 - 580 590 600 |
| Năm: | 574 575 576 - 577 - 578 579 580 |
Năm 577 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 577 DLXXVII |
| Ab urbe condita | 1329 |
| Lịch Armenia | 26 ԹՎ ԻԶ |
| Lịch Bahá'í | -1267 – -1266 |
| Lịch Bengal | -16 |
| Lịch Berber | 1527 |
| Phật lịch | 1121 |
| Lịch Myanma | -61 |
| Lịch Byzantine | 6085 – 6086 |
| Âm lịch | Ngày 26 tháng một (11) năm Bính Thân (26 -11 - 3213/3273) — đến —
Ngày mùng 7 tháng chạp năm Đinh Dậu(7 -12 - 3214/3274) |
| Lịch Copt | 293 – 294 |
| Lịch Ethiopia | 569 – 570 |
| Lịch Do Thái | 4337 – 4338 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 633 – 634 |
| - Shaka Samvat | 499 – 500 |
| - Kali Yuga | 3678 – 3679 |
| Lịch Holocene | 10577 |
| Lịch Iran | 45 BP – 44 BP |
| Lịch Hồi giáo | 46 BH – 45 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2910 |
| Dương lịch Thái | 1120 |