592
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7 |
| Thập niên: | 560 570 580 - 590 - 600 610 620 |
| Năm: | 589 590 591 - 592 - 593 594 595 |
Năm 592 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 592 DXCII |
| Ab urbe condita | 1344 |
| Lịch Armenia | 41 ԹՎ ԽԱ |
| Lịch Bahá'í | -1252 – -1251 |
| Lịch Bengal | -1 |
| Lịch Berber | 1542 |
| Phật lịch | 1136 |
| Lịch Myanma | -46 |
| Lịch Byzantine | 6100 – 6101 |
| Âm lịch | Ngày 12 tháng chạp năm Tân Hợi (12 -12 - 3228/3288) — đến —
Ngày 22 tháng một (11) năm Nhâm Tí(22 -11 - 3229/3289) |
| Lịch Copt | 308 – 309 |
| Lịch Ethiopia | 584 – 585 |
| Lịch Do Thái | 4352 – 4353 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 648 – 649 |
| - Shaka Samvat | 514 – 515 |
| - Kali Yuga | 3693 – 3694 |
| Lịch Holocene | 10592 |
| Lịch Iran | 30 BP – 29 BP |
| Lịch Hồi giáo | 31 BH – 30 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2925 |
| Dương lịch Thái | 1135 |