598

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7
Thập niên: 560  570  580  - 590 -  600  610  620
Năm: 595 596 597 - 598 - 599 600 601

Năm 598 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

598 trong lịch khác
Lịch Gregory 598
DXCVIII
Ab urbe condita 1351
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 47
ԹՎ ԽԷ
Lịch Assyria 5348
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 654–655
 - Shaka Samvat 520–521
 - Kali Yuga 3699–3700
Lịch Bahá’í -1246 – -1245
Lịch Bengal 5
Lịch Berber 1548
Can Chi Đinh Tỵ (丁巳年)
3294 hoặc 3234
    — đến —
Mậu Ngọ (戊午年)
3295 hoặc 3235
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 314–315
Lịch Dân Quốc 1314 trước Dân Quốc
民前1314年
Lịch Do Thái 4358–4359
Lịch Đông La Mã 6106–6107
Lịch Ethiopia 590–591
Lịch Holocen 10598
Lịch Hồi giáo 25 BH – 24 BH
Lịch Igbo -402 – -401
Lịch Iran 24 BP – 23 BP
Lịch Julius 598
DXCVIII
Lịch Myanma -40
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1142
Dương lịch Thái 1141
Lịch Triều Tiên 2931

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]