609

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 6 - thế kỷ 7 - thế kỷ 8
Thập niên: 570  580  590  - 600 -  610  620  630
Năm: 606 607 608 - 609 - 610 611 612

Năm 609 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

609 trong lịch khác
Lịch Gregory 609
DCIX
Ab urbe condita 1362
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 58
ԹՎ ԾԸ
Lịch Assyria 5359
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 665–666
 - Shaka Samvat 531–532
 - Kali Yuga 3710–3711
Lịch Bahá’í -1235 – -1234
Lịch Bengal 16
Lịch Berber 1559
Can Chi Mậu Thìn (戊辰年)
3305 hoặc 3245
    — đến —
Kỷ Tỵ (己巳年)
3306 hoặc 3246
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 325–326
Lịch Dân Quốc 1303 trước Dân Quốc
民前1303年
Lịch Do Thái 4369–4370
Lịch Đông La Mã 6117–6118
Lịch Ethiopia 601–602
Lịch Holocen 10609
Lịch Hồi giáo 13 BH – 12 BH
Lịch Igbo -391 – -390
Lịch Iran 13 BP – 12 BP
Lịch Julius 609
DCIX
Lịch Myanma -29
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1153
Dương lịch Thái 1152
Lịch Triều Tiên 2942

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]