632
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 6 - thế kỷ 7 - thế kỷ 8 |
| Thập niên: | 600 610 620 - 630 - 640 650 660 |
| Năm: | 629 630 631 - 632 - 633 634 635 |
| Lịch Gregory | 632 DCXXXII |
| Ab urbe condita | 1384 |
| Lịch Armenia | 81 ԹՎ ՁԱ |
| Lịch Bahá'í | -1212 – -1211 |
| Lịch Bengal | 39 |
| Lịch Berber | 1582 |
| Phật lịch | 1176 |
| Lịch Myanma | -6 |
| Lịch Byzantine | 6140 – 6141 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Tân Mão (4 -12 - 3268/3328) — đến —
Ngày 15 tháng một (11) năm Nhâm Thìn(15 -11 - 3269/3329) |
| Lịch Copt | 348 – 349 |
| Lịch Ethiopia | 624 – 625 |
| Lịch Do Thái | 4392 – 4393 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 688 – 689 |
| - Shaka Samvat | 554 – 555 |
| - Kali Yuga | 3733 – 3734 |
| Lịch Holocene | 10632 |
| Lịch Iran | 10 – 11 |
| Lịch Hồi giáo | 10 – 11 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2965 |
| Dương lịch Thái | 1175 |
Năm 632 là một năm trong lịch Julius.