636
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 6 - thế kỷ 7 - thế kỷ 8 |
| Thập niên: | 600 610 620 - 630 - 640 650 660 |
| Năm: | 633 634 635 - 636 - 637 638 639 |
| Lịch Gregory | 636 DCXXXVI |
| Ab urbe condita | 1388 |
| Lịch Armenia | 85 ԹՎ ՁԵ |
| Lịch Bahá'í | -1208 – -1207 |
| Lịch Bengal | 43 |
| Lịch Berber | 1586 |
| Phật lịch | 1180 |
| Lịch Myanma | -2 |
| Lịch Byzantine | 6144 – 6145 |
| Âm lịch | Ngày 18 tháng một (11) năm Ất Mùi (18 -11 - 3272/3332) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Bính Thân(29 -11 - 3273/3333) |
| Lịch Copt | 352 – 353 |
| Lịch Ethiopia | 628 – 629 |
| Lịch Do Thái | 4396 – 4397 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 692 – 693 |
| - Shaka Samvat | 558 – 559 |
| - Kali Yuga | 3737 – 3738 |
| Lịch Holocene | 10636 |
| Lịch Iran | 14 – 15 |
| Lịch Hồi giáo | 14 – 15 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2969 |
| Dương lịch Thái | 1179 |
Năm 636 là một năm trong lịch Julius.