650
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 6 - thế kỷ 7 - thế kỷ 8 |
| Thập niên: | 620 630 640 - 650 - 660 670 680 |
| Năm: | 647 648 649 - 650 - 651 652 653 |
| Lịch Gregory | 650 DCL |
| Ab urbe condita | 1402 |
| Lịch Armenia | 99 ԹՎ ՂԹ |
| Lịch Bahá'í | -1194 – -1193 |
| Lịch Bengal | 57 |
| Lịch Berber | 1600 |
| Phật lịch | 1194 |
| Lịch Myanma | 12 |
| Lịch Byzantine | 6158 – 6159 |
| Âm lịch | Ngày 23 tháng một (11) năm Kỉ Dậu (23 -11 - 3286/3346) — đến —
Ngày mùng 3 tháng chạp năm Canh Tuất(3 -12 - 3287/3347) |
| Lịch Copt | 366 – 367 |
| Lịch Ethiopia | 642 – 643 |
| Lịch Do Thái | 4410 – 4411 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 706 – 707 |
| - Shaka Samvat | 572 – 573 |
| - Kali Yuga | 3751 – 3752 |
| Lịch Holocene | 10650 |
| Lịch Iran | 28 – 29 |
| Lịch Hồi giáo | 29 – 30 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2983 |
| Dương lịch Thái | 1193 |
Năm 650 là một năm trong lịch Julius.