689
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 6 - thế kỷ 7 - thế kỷ 8 |
| Thập niên: | 650 660 670 - 680 - 690 700 710 |
| Năm: | 686 687 688 - 689 - 690 691 692 |
Năm 689 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 689 DCLXXXIX |
| Ab urbe condita | 1441 |
| Lịch Armenia | 138 ԹՎ ՃԼԸ |
| Lịch Bahá'í | -1155 – -1154 |
| Lịch Bengal | 96 |
| Lịch Berber | 1639 |
| Phật lịch | 1233 |
| Lịch Myanma | 51 |
| Lịch Byzantine | 6197 – 6198 |
| Âm lịch | Ngày mùng 5 tháng chạp năm Mậu Tí (5 -12 - 3325/3385) — đến —
Ngày 14 tháng giêng năm Kỉ Sửu(14 -1 - 3326/3386) |
| Lịch Copt | 405 – 406 |
| Lịch Ethiopia | 681 – 682 |
| Lịch Do Thái | 4449 – 4450 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 745 – 746 |
| - Shaka Samvat | 611 – 612 |
| - Kali Yuga | 3790 – 3791 |
| Lịch Holocene | 10689 |
| Lịch Iran | 67 – 68 |
| Lịch Hồi giáo | 69 – 70 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3022 |
| Dương lịch Thái | 1232 |