725
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 7 - thế kỷ 8 - thế kỷ 9 |
| Thập niên: | 690 700 710 - 720 - 730 740 750 |
| Năm: | 722 723 724 - 725 - 726 727 728 |
| Lịch Gregory | 725 DCCXXV |
| Ab urbe condita | 1477 |
| Lịch Armenia | 174 ԹՎ ՃՀԴ |
| Lịch Bahá'í | -1119 – -1118 |
| Lịch Bengal | 132 |
| Lịch Berber | 1675 |
| Phật lịch | 1269 |
| Lịch Myanma | 87 |
| Lịch Byzantine | 6233 – 6234 |
| Âm lịch | Ngày 12 tháng chạp năm Giáp Tí (12 -12 - 3361/3421) — đến —
Ngày 22 tháng một (11) năm Ất Sửu(22 -11 - 3362/3422) |
| Lịch Copt | 441 – 442 |
| Lịch Ethiopia | 717 – 718 |
| Lịch Do Thái | 4485 – 4486 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 781 – 782 |
| - Shaka Samvat | 647 – 648 |
| - Kali Yuga | 3826 – 3827 |
| Lịch Holocene | 10725 |
| Lịch Iran | 103 – 104 |
| Lịch Hồi giáo | 106 – 107 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3058 |
| Dương lịch Thái | 1268 |
Năm 725 là một năm trong lịch Julius.