835
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10 |
| Thập niên: | 800 810 820 - 830 - 840 850 860 |
| Năm: | 832 833 834 - 835 - 836 837 838 |
Năm 835 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 835 DCCCXXXV |
| Ab urbe condita | 1587 |
| Lịch Armenia | 284 ԹՎ ՄՁԴ |
| Lịch Bahá'í | -1009 – -1008 |
| Lịch Bengal | 242 |
| Lịch Berber | 1785 |
| Phật lịch | 1379 |
| Lịch Myanma | 197 |
| Lịch Byzantine | 6343 – 6344 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng một (11) năm Giáp Dần (29 -11 - 3471/3531) — đến —
Ngày mùng 8 tháng chạp năm Ất Mão(8 -12 - 3472/3532) |
| Lịch Copt | 551 – 552 |
| Lịch Ethiopia | 827 – 828 |
| Lịch Do Thái | 4595 – 4596 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 891 – 892 |
| - Shaka Samvat | 757 – 758 |
| - Kali Yuga | 3936 – 3937 |
| Lịch Holocene | 10835 |
| Lịch Iran | 213 – 214 |
| Lịch Hồi giáo | 219 – 221 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3168 |
| Dương lịch Thái | 1378 |