848

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10
Thập niên: 810  820  830  - 840 -  850  860  870
Năm: 845 846 847 - 848 - 849 850 851

Năm 848 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

848 trong lịch khác
Lịch Gregory 848
DCCCXLVIII
Ab urbe condita 1601
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 297
ԹՎ ՄՂԷ
Lịch Assyria 5598
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 904–905
 - Shaka Samvat 770–771
 - Kali Yuga 3949–3950
Lịch Bahá’í -996 – -995
Lịch Bengal 255
Lịch Berber 1798
Can Chi Đinh Mão (丁卯年)
3544 hoặc 3484
    — đến —
Mậu Thìn (戊辰年)
3545 hoặc 3485
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 564–565
Lịch Dân Quốc 1064 trước Dân Quốc
民前1064年
Lịch Do Thái 4608–4609
Lịch Đông La Mã 6356–6357
Lịch Ethiopia 840–841
Lịch Holocen 10848
Lịch Hồi giáo 233–234
Lịch Igbo -152 – -151
Lịch Iran 226–227
Lịch Julius 848
DCCCXLVIII
Lịch Myanma 210
Lịch Nhật Bản Jōwa 15 / Kashō 1
(嘉祥元年)
Phật lịch 1392
Dương lịch Thái 1391
Lịch Triều Tiên 3181

Mất[sửa | sửa mã nguồn]