868
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10 |
| Thập niên: | 830 840 850 - 860 - 870 880 890 |
| Năm: | 865 866 867 - 868 - 869 870 871 |
Năm 868 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 868 DCCCLXVIII |
| Ab urbe condita | 1620 |
| Lịch Armenia | 317 ԹՎ ՅԺԷ |
| Lịch Bahá'í | -976 – -975 |
| Lịch Bengal | 275 |
| Lịch Berber | 1818 |
| Phật lịch | 1412 |
| Lịch Myanma | 230 |
| Lịch Byzantine | 6376 – 6377 |
| Âm lịch | Ngày mùng 3 tháng chạp năm Đinh Hợi (3 -12 - 3504/3564) — đến —
Ngày 14 tháng chạp năm Mậu Tí(14 -12 - 3505/3565) |
| Lịch Copt | 584 – 585 |
| Lịch Ethiopia | 860 – 861 |
| Lịch Do Thái | 4628 – 4629 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 924 – 925 |
| - Shaka Samvat | 790 – 791 |
| - Kali Yuga | 3969 – 3970 |
| Lịch Holocene | 10868 |
| Lịch Iran | 246 – 247 |
| Lịch Hồi giáo | 253 – 255 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3201 |
| Dương lịch Thái | 1411 |