911
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 9 - thế kỷ 10 - thế kỷ 11 |
| Thập niên: | 880 890 900 - 910 - 920 930 940 |
| Năm: | 908 909 910 - 911 - 912 913 914 |
Năm 911 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 911 CMXI |
| Ab urbe condita | 1663 |
| Lịch Armenia | 360 ԹՎ ՅԿ |
| Lịch Bahá'í | -933 – -932 |
| Lịch Bengal | 318 |
| Lịch Berber | 1861 |
| Phật lịch | 1455 |
| Lịch Myanma | 273 |
| Lịch Byzantine | 6419 – 6420 |
| Âm lịch | Ngày 28 tháng một (11) năm Canh Ngọ (28 -11 - 3547/3607) — đến —
Ngày mùng 8 tháng chạp năm Tân Mùi(8 -12 - 3548/3608) |
| Lịch Copt | 627 – 628 |
| Lịch Ethiopia | 903 – 904 |
| Lịch Do Thái | 4671 – 4672 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 967 – 968 |
| - Shaka Samvat | 833 – 834 |
| - Kali Yuga | 4012 – 4013 |
| Lịch Holocene | 10911 |
| Lịch Iran | 289 – 290 |
| Lịch Hồi giáo | 298 – 299 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3244 |
| Dương lịch Thái | 1454 |
Mất [sửa]
- Bá tước Aethelred của Mercia, chồng của Ethelfleda
- Louis trẻ em, cuối cùng Carolingian cai trị của Đông Franks
- Lưu Yin
- Đức Giáo Hoàng Sergius III
- Wilfred II Borrel, số của Barcelona