944

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 9 - thế kỷ 10 - thế kỷ 11
Thập niên: 910  920  930  - 940 -  950  960  970
Năm: 941 942 943 - 944 - 945 946 947

Năm 944 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

944 trong lịch khác
Lịch Gregory 944
CMXLIV
Ab urbe condita 1697
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 393
ԹՎ ՅՂԳ
Lịch Assyria 5694
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1000–1001
 - Shaka Samvat 866–867
 - Kali Yuga 4045–4046
Lịch Bahá’í -900 – -899
Lịch Bengal 351
Lịch Berber 1894
Can Chi Quý Mão (癸卯年)
3640 hoặc 3580
    — đến —
Giáp Thìn (甲辰年)
3641 hoặc 3581
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 660–661
Lịch Dân Quốc 968 trước Dân Quốc
民前968年
Lịch Do Thái 4704–4705
Lịch Đông La Mã 6452–6453
Lịch Ethiopia 936–937
Lịch Holocen 10944
Lịch Hồi giáo 332–333
Lịch Igbo -56 – -55
Lịch Iran 322–323
Lịch Julius 944
CMXLIV
Lịch Myanma 306
Lịch Nhật Bản Tengyō 7
(天慶7年)
Phật lịch 1488
Dương lịch Thái 1487
Lịch Triều Tiên 3277

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]