Bản mẫu:Năm trong lịch khác
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Lịch Gregory | 2013 MMXIII |
| Ab urbe condita | 2765 |
| Lịch Armenia | 1462 ԹՎ ՌՆԿԲ |
| Lịch Bahá'í | 169 – 170 |
| Lịch Bengal | 1420 |
| Lịch Berber | 2963 |
| Phật lịch | 2557 |
| Lịch Myanma | 1375 |
| Lịch Byzantine | 7521 – 7522 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Nhâm Thìn (20 -11 - 4649/4709) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Quí Tị(29 -11 - 4650/4710) |
| Lịch Copt | 1729 – 1730 |
| Lịch Ethiopia | 2005 – 2006 |
| Lịch Do Thái | 5773 – 5774 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 2069 – 2070 |
| - Shaka Samvat | 1935 – 1936 |
| - Kali Yuga | 5114 – 5115 |
| Lịch Holocene | 12013 |
| Lịch Iran | 1391 – 1392 |
| Lịch Hồi giáo | 1434 – 1435 |
| Lịch Nhật Bản | Heisei 25 (平成25年) |
| Lịch Triều Tiên | 4346 |
| Dương lịch Thái | 2556 |
| Giờ Unix | 1356998400 – 1388534399 |
[tạo]
Tài liệu bản mẫu
| Những người sửa đổi có thể thử nghiệm trong các trang chỗ thử (tạo | sao) và trường hợp kiểm thử (tạo) của bản mẫu này. Xin hãy bổ sung các thể loại vào trang con /doc. Các trang con của bản mẫu này. |