Bản mẫu:Năm trong lịch khác

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
2014 trong lịch khác
Lịch Gregory 2014
MMXIV
Ab urbe condita 2767
Năm niên hiệu Anh 62 Eliz. 2 – 63 Eliz. 2
Lịch Armenia 1463
ԹՎ ՌՆԿԳ
Lịch Assyria 6764
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 2070–2071
 - Shaka Samvat 1936–1937
 - Kali Yuga 5115–5116
Lịch Bahá’í 170–171
Lịch Bengal 1421
Lịch Berber 2964
Can Chi Quý Tỵ (癸巳年)
4710 hoặc 4650
    — đến —
Giáp Ngọ (甲午年)
4711 hoặc 4651
Lịch Chủ thể 103
Lịch Copt 1730–1731
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 103
民國103年
Lịch Do Thái 5774–5775
Lịch Đông La Mã 7522–7523
Lịch Ethiopia 2006–2007
Lịch Holocen 12014
Lịch Hồi giáo 1435–1436
Lịch Igbo 1014–1015
Lịch Iran 1392–1393
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1376
Lịch Nhật Bản Bình Thành 26
(平成26年)
Phật lịch 2558
Dương lịch Thái 2557
Lịch Triều Tiên 4347
Thời gian Unix 1388534400–1420070399
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[tạo]