Bản mẫu:Năm trong lịch khác

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
2015 trong lịch khác
Lịch Gregory 2015
MMXV
Ab urbe condita 2768
Năm niên hiệu Anh 63 Eliz. 2 – 64 Eliz. 2
Lịch Armenia 1464
ԹՎ ՌՆԿԴ
Lịch Assyria 6765
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 2071–2072
 - Shaka Samvat 1937–1938
 - Kali Yuga 5116–5117
Lịch Bahá’í 171–172
Lịch Bengal 1422
Lịch Berber 2965
Can Chi Giáp Ngọ (甲午年)
4711 hoặc 4651
    — đến —
Ất Mùi (乙未年)
4712 hoặc 4652
Lịch Chủ thể 104
Lịch Copt 1731–1732
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 104
民國104年
Lịch Do Thái 5775–5776
Lịch Đông La Mã 7523–7524
Lịch Ethiopia 2007–2008
Lịch Holocen 12015
Lịch Hồi giáo 1436–1437
Lịch Igbo 1015–1016
Lịch Iran 1393–1394
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1377
Lịch Nhật Bản Bình Thành 27
(平成27年)
Phật lịch 2559
Dương lịch Thái 2558
Lịch Triều Tiên 4348
Thời gian Unix 1420070400–1451606399
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[tạo]