Danh sách đĩa đơn quán quân Hot 100 năm 2011 (Hàn Quốc)
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bảng xếp hạng Korea K-pop Hot 100 được ấn hành bởi tạp chí Billboard để xếp hạng các ca khúc và đĩa đơn bằng tiếng Hàn.
Lịch sử bảng xếp hạng [sửa]
| Ngày | Bài hát | Nghệ sĩ |
|---|---|---|
| 3 tháng 9 | "So Cool" | SISTAR |
| 10 tháng 9 | "I Turned Off the TV..." "TV를 껐네.." |
Leessang |
| 17 tháng 9 | "Don't Say Goodbye" "안녕이라고 말하지마" |
Davichi |
| 24 tháng 9 | ||
| 1 tháng 10 | ||
| 8 tháng 10 | "Hello" | Huh Gak |
| 15 tháng 10 | ||
| 22 tháng 10 | "Tokyo Girl" "동경소녀" |
Busker Busker |
| 29 tháng 10 | "Era of Love" "연애시대" |
Lee Seung Gi |
| 5 tháng 11 | "The Boys" | SNSD |
| 12 tháng 11 | "I Miss You" "그리워 그리워" |
Noel |
| 19 tháng 11 | "The Western SKy" "서쪽 하늘" |
Ulala Session |
| 26 tháng 11 | "Be My Baby" | Wonder Girls |
| 3 tháng 12 | "Cry Cry" | T-ara |
| 10 tháng 12 | ||
| 17 tháng 12 | "You and I" "너랑 나" |
IU |
| 24 tháng 12 | ||
| 31 tháng 12 |
Xem thêm [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||