Fossarina rimata

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Fossarina rimata
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Mollusca
Lớp (class) Gastropoda
(không phân hạng) clade Vetigastropoda
Liên họ (superfamilia) Trochoidea
Họ (familia) Trochidae
Phân họ (subfamilia) Fossarininae
Chi (genus) Fossarina
Loài (species) F. rimata
Danh pháp hai phần
Fossarina rimata
(Hutton, 1884)

Fossarina rimata là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển trong họ Trochidae, họ ốc đụn.

Phân bố[sửa | sửa mã nguồn]

Loài này thường gặp ở New Zealand.[1]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Powell A. W. B., New Zealand Mollusca, William Collins Publishers Ltd, Auckland, New Zealand 1979 ISBN 0-00-216906-1

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]