Gorkha (huyện)
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Gorkha गोर्खा Gorkhā |
|
| — Huyện — | |
| Vị trí huyện Gorkha trong khu Gandaki | |
| Quốc gia | Nepal |
|---|---|
| Vùng | Tây Nepal |
| Khu | Gandaki |
| Thủ phủ | Gorkha |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 3.610 km² (1.393,8 mi²) |
| Dân số (2001) | |
| - Tổng cộng | 288.134 |
| - Mật độ | 79,8/km² (206,7/mi²) |
| Múi giờ | NPT (UTC+5:45) |
Gorkha (tiếng Nepal:गोर्खा) là một huyện thuộc khu Gandaki, vùng Tây Nepal, Nepal. Huyện này có diện tích 3610 km², dân số thời điểm năm 2001 là 288134 người.[1]
Dân số [sửa]
Biến động dân số giai đoạn 1952-2001:
| 1952 | 1961 | 1971 | 1981 | 1991 | 2001 |
|---|---|---|---|---|---|
| 135975 | 151264 | 178265 | 231294 | 252524 | 288134 |

Tham khảo [sửa]
- ^ a b “Districts of Nepal”. statoids.com. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012.
- ^ (tiếng Anh)“Nepal Census Information Site”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012.
- ^ “Population Census 1961 Report”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012.
Liên kết ngoài [sửa]
- “District Map of Nepal”. Nepal Vista. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012.