Kōban

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Ký hiệu chính thức cho Kōban trên các bản đồ của Nhật Bản[1]
Một kōban tại quận Ginza, Tokyo
Kōban tại Kameari, Katsushika, Tokyo – hình mẫu cho kōban trong manga Kochira Katsushika-ku Kameari Kōen-mae Hashutsujo

Kōban (交番 kōban?) là tên gọi cho những đồn cảnh sát khu vực tại Nhật Bản. Kōban cũng là đơn vị có tổ chức nhỏ nhất trong hệ thống cảnh sát Nhật Bản ngày nay.[2] Tính đến năm 2007, có khoảng 6.000 trên khắp Nhật Bản.[3] Từ năm 1990, nhiều trong số đó được xây mới với bảng hiệu bằng chữ rōmaji: "Koban".[4][5]

Tổng quan[sửa | sửa mã nguồn]

Một kōban điển hình thường có hai tầng, với một cho đến hơn 10 cảnh sát.[6] Cảnh sát trong những đồn này có nhiệm vụ chỉ đường, giám sát, phản ứng trong những trường hợp khẩn cấp, và ngoài ra họ còn có thể giao tiếp với người dân theo cách thân mật hơn so với trong các đồn cảnh sát lớn hơn.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Kōban”, Kids, Japan: GSI 
  2. ^ Jones, Trevor; Tim Newburn (2006). Plural policing. Routledge. tr. 232–33. ISBN 0‐415‐35510‐9. 
  3. ^ Enhancement plan of kōban functionality (今後の交番機能の強化対策の推進について), National Police Agency of Japan, viewed April 8, 2009 (tiếng Nhật)
  4. ^ Parker, L Craig (2001). The Japanese police system today. ME Sharpe. tr. 38–58. ISBN 0‐7656‐0762‐X. 
  5. ^ “Landmark”, Kōban, Japan: Metropolitan Police Department, truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2009  — official signs
  6. ^ Toyozaki, Yoko; Stuart Varnam-Atkin, Sawada Gumi (trans.) (2008). 日本風物詩 – Are Japanese Cats Left-handed?. IBC Publishing. tr. 19–21. ISBN 4‐89684‐581‐1.