Lobophora halterata
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Lobophora halterata | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Lepidoptera |
| Họ (familia) | Geometridae |
| Chi (genus) | Lobophora |
| Loài (species) | L. halterata |
| Danh pháp hai phần | |
| Lobophora halterata Hufnagel, 1767 |
|
Lobophora halterata là một loài bướm đêm thuộc họ Geometridae. Loài này được tìm thấy ở châu Âu.
Sải cánh dài 20–25 mm. Chiều dài cánh trước là 12–15 mm. Con trưởng thành bay từ tháng 5 đến tháng 6. .
Ghi chú [sửa]
- ^ The flight season refers to the British Isles. This may vary in other parts of the range.
Liên kết ngoài [sửa]
- Vlindernet (tiếng Hà Lan)
- waarneming.nl (tiếng Hà Lan)
- Lepidoptera of Belgium
- The Seraphim on UKmoths