Lodderia waitemata

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Lodderia waitemata
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Mollusca
Lớp (class) Gastropoda
(không phân hạng) clade Vetigastropoda
Liên họ (superfamilia) Trochoidea
Họ (familia) Liotiidae
Phân họ (subfamilia) Liotiinae
Chi (genus) Lodderia
Loài (species) L. waitemata
Danh pháp hai phần
Lodderia waitemata
(Powell, 1940)

Lodderia waitemata là một ốc biển nhỏ, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển trong họ Liotiidae.

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]