Ribose

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
D-Ribose
D-Ribose.png
DRibose Fischer.svg
Beta-D-Ribofuranose.svg
Beta-D-Ribopyranose.svg
Danh pháp IUPAC D-Ribose
Nhận dạng
Số CAS 50-69-1
PubChem 5779
Số EC 200-059-4
Thuộc tính
Công thức phân tử C5H10O5
Phân tử gam 150.13 g/mol
Bề ngoài white solid
Điểm nóng chảy 95 °C, 368 K, 203 °F
Độ hòa tan trong nước very soluble
SpecRotation −21.5º (H2O)
Các nguy hiểm
Các hợp chất liên quan
aldopentoses liên quan Arabinose
Xylose
Lyxose
Hợp chất liên quan Deoxyribose

Ribose là một hợp chất hữu cơ có công thức C5H10O5Đường Ribose là một loại đường đơn (đường 5 cacbon), có vai trò quan trọng trong cấu tạo của ARN, ATP, ADP,...

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]