Sân bay Kim Môn
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Sân bay Kim Môn | |||
|---|---|---|---|
| IATA: KNH - ICAO: RCBS | |||
| Tóm tắt | |||
| Kiểu sân bay | Công | ||
| Cơ quan điều hành | Civil Aeronautics Administration | ||
| Phục vụ | Kinmen | ||
| Độ cao AMSL | 93 ft (28 m) | ||
| Tọa độ | |||
| Đường băng | |||
| Hướng | Chiều dài | Bề mặt | |
| ft | m | ||
| 06/24 | 9.865 | 3.007 | asphalt |
Sân bay Kim Môn (金門尚義機場) (IATA: KNH, ICAO: RCBS) là một sân bay dân dụng ở Kim Môn, tỉnh Phúc Kiến, Đài Loan (Trung Hoa Dân quốc). Sân bay này được xây năm 1994 làm sân bay dân dụng ở khu vực phía đông bắc của sân quân sự. Sân bay Kim Môn có một đường băng dài 3000 m, rộng 45 m. Sân bay này phục vụ trung bình 1,2 triệu lượt khách mỗi năm.
[sửa] Các hãng hàng không và các điểm đến
| Hãng hàng không | Điểm đến |
|---|---|
| Mandarin Airlines | Đài Trung, Đài Bắc - Tùng Sơn |
| TransAsia Airways | Cao Hùng, Đài Bắc - Tùng Sơn |
| Uni Air | Gia Nghĩa, Cao Hùng, Đài Trung, Đài Nam, Đài Bắc- Tùng Sơn |
[sửa] Liên kết ngoài
- Trang web chính thức
- Các điểm đến Kim Môn
- Dữ liệu hàng không thế giới thông tin về sân bay cho RCBS
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |