Spoladea recurvalis
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Spoladea recurvalis | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Phân ngành (subphylum) | Hexapoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Lepidoptera |
| Liên họ (superfamilia) | Pyraloidea |
| (không phân hạng) | Obtectomera |
| Họ (familia) | Crambidae |
| Phân họ (subfamilia) | Pyraustinae |
| Chi (genus) | Spoladea |
| Loài (species) | S. recurvalis |
| Danh pháp hai phần | |
| Spoladea recurvalis (Fabricius, 1775) |
|
| Danh pháp đồng nghĩa | |
|
|
Spoladea recurvalis là một loài bướm đêm thuộc họ Crambidae. Nó hiện diện khắp thế giới nhưng chủ yếu ở xứ nhiệt đới.
Sải cánh dài 22-24 mm. Con trưởng thành bay từ tháng 5 đến tháng 9 tùy theo địa điểm.
Ấu trùng ăn Spinach, Beet, Cotton, Maize và Soybean.
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: Spoladea recurvalis |