Tiếng Amhara
| Tiếng Amhara | ||
|---|---|---|
| አማርኛ amarəñña | ||
| Phát âm | Bản mẫu:IPA-am | |
| Nói tại | ||
| Tổng số người nói | 25,000,000+ total, 15,000,000+ monolinguals (1998) | |
| Ngữ hệ | Hệ ngôn ngữ Phi-Á >Semitic ->South Semitic -->Ethiopian |
|
| Hệ chữ viết | Ge'ez alphabet abugida | |
| Địa vị chính thức | ||
| Ngôn ngữ chính thức tại | Ethiopia and the following specific regions: Addis Ababa City Council, Amhara Region, Benishangul-Gumuz Region, Dire Dawa Administrative council, Gambela Region, SNNPR | |
| Quy định bởi | no official regulation | |
| Mã ngôn ngữ | ||
| ISO 639-1 | am | |
| ISO 639-2 | amh | |
| ISO 639-3 | amh | |
| Lưu ý: Trang này có thể chứa các kí hiệu ngữ âm IPA ở dạng Unicode. | ||
Tiếng Amhara hay tiếng Amharic (tiếng Amhara: አማርኛ amarəñña) là một ngôn ngữ Semitic được dân Amhâr nói ở Bắc Trung bộ Ethiopia. Đây là ngôn ngữ Semitic được nói nhiều thứ hai trên thế giới, tiếng Ả Rập, và các ngôn ngữ làm việc chính thức của Cộng hoà dân chủ liên bang Ethiopia. Vì vậy, nó có tư cách chính thức và được sử dụng trên toàn quốc. Tiếng Amhara cũng là ngôn ngữ chính thức hoặc làm việc của một số các quốc gia trong hệ thống liên bang, bao gồm cả khu vực Amhara và Southern Nations, Nationalities, and People's Region. Nó đã là ngôn ngữ làm việc của chính phủ, quân đội, và của Giáo hội Chính thống giáo Ethiopia Tewahedo trong suốt thời Trung cổ và thời hiện đại. Bên ngoài Ethiopia, tiếng Amhara là ngôn ngữ của một số 2.700.000 người di cư (nhất là ở Ai Cập, Israel, và Thụy Điển).