Tiếng Mân Trung
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Mân Trung 闽中话 (Mân Trung Thoại) |
||
|---|---|---|
| Được nói tại: | Nam Trung Quốc, Hoa Kỳ (chủ yếu California) | |
| Địa phương: | Đông Phúc Kiến; Phúc Châu; Vĩnh An, Tam Minh | |
| Tổng số người nói: | 3,5 triệu | |
| Ngữ hệ: | Hệ ngôn ngữ Hán-Tạng tiếng Trung tiếng Mân Mân Trung |
|
| Mã ngôn ngữ | ||
| ISO 639-1: | zh | |
| ISO 639-2: | chi (B) | zho (T) |
| ISO/FDIS 639-3: | zh-zho | |
Tiếng Mân Trung (Giản thể: 闽中, Phồn thể: 閩中; Bính âm: Mǐnzhōng) là một phân nhóm của tiếng Trung. Ngôn ngữ này được nói ở xung quanh các khu vực Vĩnh An, Tam Minh ở Phúc Kiến. Phần lớn những người nói tiếng Mân Trung sống ở giữa Phúc Kiến.
| Bài này còn rất sơ khai. Bạn có thể góp sức viết bổ sung cho bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi bài. |
| Tiếng Trung Quốc–các loại văn nói | |
| Các loại chính: | tiếng Quan Thoại | tiếng Tấn | tiếng Ngô | tiếng Huy | tiếng Tương | tiếng Cám | tiếng Khách Gia | tiếng Quảng Đông | Bình thoại |
| tiếng Mân | tiếng Đam Châu | tiếng Thiều Châu | Hương thoại | |
| Các loại tiếng Mân: | tiếng Mân Đông | tiếng Mân Bắc | tiếng Mân Trung | tiếng Mân Phủ Tiên | tiếng Mân Nam | tiếng Mân Quỳnh Văn | tiếng Thiệu Tương |
| Lưu ý: Phân loại trên chỉ là một trong nhiều kiểu. | |
| Danh sách đầy đủ các ngôn ngữ địa phương | |
| Các loại văn nói chính thức: | Quan thoại chuẩn | Quảng Đông chuẩn |
| Âm vị học lịch sử: | tiếng Hán thượng cổ | tiếng Hán trung cổ | tiền Mân | tiền Quan thoại | tiếng Hán Nhi |
| Tiếng Trung Quốc–các loại văn viết | |
| Các loại văn viết chính thức: | Cổ văn | Bạch thoại |

