Trịnh Khiết
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Quốc gia | |
|---|---|
| Nơi cư trú | Thành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| Ngày sinh | 5 tháng 7, 1982 |
| Nơi sinh | Thành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| Chiều cao | 1,64 m (5 ft 4 1⁄2 in) |
| Năm chơi chuyên nghiệp | 2003 |
| Tay thuận | Tay phải (quả trái hai tay) |
| Tiền thưởng | 4,490,501Mỹ kim |
| Đánh đơn | |
| Thắng - Thua | 341–217 |
| Thứ hạng cao nhất | Hạng 15 (18 tháng 5 năm 2009) |
| Thứ hạng hiện tại | Hạng 27 (18 tháng 6 năm 2012) |
| Các giải Grand Slam | |
| Úc Mở rộng | Bán kết (2010) |
| Pháp mở rộng | 4R (2004) |
| Wimbledon | Bán kết(2008) |
| Mỹ Mở rộng | 3R (2008, 2009) |
| Đánh đôi | |
| Thắng - Thua | 120–49 |
| Vô địch | 14 WTA, 17 ITF |
| Thứ hạng cao nhất | Hạng 3 (10 tháng 7 năm 2006) |
| Kết quả giải đôi Grand Slam | |
| Úc Mở rộng | Chiến thắng (2006) |
| Pháp mở rộng | Bán kết (2006) |
| Wimbledon | Chiến thắng (2006) |
| Mỹ Mở rộng | Bán kết (2010) |
Trịnh Khiết (Chữ Hán: 郑洁, bính âm: Zheng Jie; ngày sinh 5 tháng 7, 1983) là một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp Trung Quốc
Cô đại diện cho Trung Quốc tại Thế vận hội Olympic Bắc Kinh 2008, nơi cô giành được một huy chương đồng tại giải đấu đôi của phụ nữ với Yan Zi.