Vệ sinh

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Các thiếu nữ đang tắm rửa (tranh trên bình cổ)

Vệ sinh là những quy tắc giữ gìn sự sạch sẽ cho bản thân và môi trường xung quanh nhằm phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khỏe. Tắm nhằm loại bỏ chất bẩn và vi khuẩn, đánh răng, cạo râu, đi vệ sinh đúng chỗ và ăn mặc sạch sẽ là một vài ví dụ. Ăn ở vệ sinh được dạy cho trẻ em từ sớm, và nó thường trở thành một tập tính. Người ăn ở không vệ sinh sẽ có mùi khó chịu, rụng răng và mắc bệnh[1].

Khái niệm "vệ sinh" được xác định dùng lần đầu trong tiếng Anh là vào khoảng năm 1677. Từ "vệ sinh" (hygiene) bắt nguồn từ từ tiếng Pháp "hygiène", vốn là phiên bản phương Tây của tiếng Hy lạp ὑγιεινή (τέχνη) - hugieinē technē, nghĩa là "nghệ thuật của sức khỏe", khởi từ ὑγιεινός (hugieinos), "khỏe mạnh",[2] lần lượt từ ὑγιής (hugiēs), "lành mạnh, có lợi". Trong tôn giáo Hy Lạp cổ đại, Hygeia (Ὑγίεια) là người đại diện cho sức khỏe.

Hình ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Liên quan[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Instrukcja mycia rąk - oświata, handel, zakłady i instytucje, Polish language, OLE.pl
  2. ^ ὑγι-εινός, Henry George Liddell, Robert Scott, A Greek-English Lexicon.