100
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 100 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 70 80 90 - 100 - 110 120 130 |
| Năm: | 97 98 99 - 100 - 101 102 103 |
| Lịch Gregory | 100 C |
| Ab urbe condita | 852 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1744 – -1743 |
| Lịch Bengal | -493 |
| Lịch Berber | 1050 |
| Phật lịch | 644 |
| Lịch Myanma | -538 |
| Lịch Byzantine | 5608 – 5609 |
| Âm lịch | Ngày mùng 2 tháng chạp năm Kỉ Hợi (2 -12 - 2736/2796) — đến —
Ngày 13 tháng một (11) năm Canh Tí(13 -11 - 2737/2797) |
| Lịch Copt | -184 – -183 |
| Lịch Ethiopia | 92 – 93 |
| Lịch Do Thái | 3860 – 3861 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 156 – 157 |
| - Shaka Samvat | 22 – 23 |
| - Kali Yuga | 3201 – 3202 |
| Lịch Holocene | 10100 |
| Lịch Iran | 522 BP – 521 BP |
| Lịch Hồi giáo | 538 BH – 537 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2433 |
| Dương lịch Thái | 643 |
Năm 100 là một năm trong lịch Julius.